Home Kiến thức CFA là gì? Học CFA để làm gì? Những điều cần biết...

CFA là gì? Học CFA để làm gì? Những điều cần biết về bằng CFA

984
chứng chỉ cfa

CFA là một trong những chứng chỉ cao cấp nhất dành cho cá nhân làm việc trong giới phân tích đầu tư và cố vấn tài chính. Vậy CFA là gì? Lợi ích của chứng chỉ CFA? Mời bạn tham khảo thông tin trong bài viết sau đây của MISA MeInvoice.

1. Chứng chỉ CFA là gì?

chứng chỉ cfa là gì

Chứng chỉ CFA (Chartered Financial Analyst) là một một chứng chỉ nghề nghiệp được xem như một tiêu chuẩn vàng đánh giá năng lực, tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của giới đầu tư. CFA được cấp bởi Viện CFA Hoa Kỳ – thành lập năm 1947, hiện có hơn 167.000 hội viên tại 165 quốc gia trên toàn cầu.

Chương trình CFA được công nhận rộng rãi trên khắp thế giới bởi tính thực tiễn cao và cung cấp nền tảng kiến thức và các nguyên tắc hoạt động của thị trường đầu tư toàn cầu. Chứng chỉ CFA phù hợp với những ai đang làm việc trong các ngành liên quan đến tài chính như: kế toán, kinh tế, quản lý ngân sách, chứng khoán.

2. Giá trị của chứng chỉ CFA

– Chương trình đào tạo CFA có giá trị được công nhận trên toàn cầu.

– Là một trong những bằng cấp quyền lực nhất trong mảng tài chính và được coi là tiêu chuẩn “vàng” trong lĩnh vực phân tích đầu tư. Sau khi đáp ứng các yêu cầu đầu vào, ứng viên phải lần lượt vượt qua cả ba cấp độ (level) của chương trình CFA.

– Sau khi trở thành thành viên của Viện CFA, học viên sẽ đóng lệ phí hàng năm. Điều cuối cùng cần lưu ý là hàng năm, các ứng viên buộc phải ký vào cam kết tuân theo Quy tắc và tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của Viện CFA. Bởi nếu không tuân thủ theo những Quy tắc và tiêu chuẩn đó thì học viên sẽ có nguy cơ bị hủy bỏ chứng chỉ CFA vĩnh viễn.

Doanh nghiệp, kế toán viên quan tâm phần mềm MISA meInvoice & có nhu cầu dùng thử MIỄN PHÍ phần mềm với đầy đủ tính năng trong 7 ngày, vui lòng ĐĂNG KÝ tại đây:

3. Học CFA để làm gì?

3.1 Thăng tiến trong sự nghiệp

Chứng chỉ CFA được cho là tấm vé “vàng” đưa bạn chạm đến công việc mơ ước của mình trong lĩnh vực tài chính bằng những kiến thức chuyên sâu về phân tích đầu tư tài chính, quản lý tài sản và đạo đức nghề nghiệp mà CFA cung cấp cho bạn.

3.2 Giá trị sử dụng toàn cầu

Hiện nay, CFA Institute có mạng lưới toàn cầu với hơn 150.000 chuyên gia tại hơn 165 quốc gia trên thế giới. Do vậy, CFA là một trong những bằng cấp chuyên nghiệp được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới về tài chính.

Giá trị toàn cầu của CFA được thể hiện thông qua việc dễ dàng chuyển đổi thành các bằng cấp khác ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ví dụ, nếu bạn chuyển sang châu Á làm việc, các nhà tuyển dụng ở châu Á sẽ tra cứu được CFA của bạn được cấp tại châu Âu và thừa nhận bạn như một thành viên của CFA Institute. Tại Việt Nam, nếu bạn sở hữu chứng chỉ CFA thì sẽ được thi chuyển đổi để lấy Chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực chứng khoán và quản lý quỹ.

3.3 Mức thu nhập hấp dẫn

Thăng tiến trong sự nghiệp nhờ sở hữu CFA đồng nghĩa với việc thu nhập của bạn cũng sẽ tăng lên. Theo Salary Expert thì mức thu nhập trung bình của những người sở hữu chứng chỉ CFA tại Việt Nam dao động trong khoảng hơn 440 triệu đồng /năm.

Ngoài ra, với những kiến thức học được từ chương trình đào tạo CFA, bạn có thể áp dụng để tự mình tạo ra cho mình những khoản đầu tư cá nhân, tăng thêm nguồn thu nhập thụ động, giúp bạn có một cuộc sống sung túc hơn.

4. Điều kiện dự thi chứng chỉ CFA

điều kiện dự thi chứng chỉ cfa

Mặc dù Viện CFA không yêu cầu thí sinh thi đầu vào nhưng để được thi CFA, thí sinh cần hội tụ đủ 1 trong các điều kiện sau:

– Tốt nghiệp đại học với bất cứ chuyên ngành nào, hoặc có bằng nghề nghiệp như ACCA, CPA, CIMA, AIA, ICSA hoặc tương đương.

– Sinh viên đại học năm cuối (Tính từ lúc đăng ký thi CFA đến ngày trên bằng tốt nghiệp không quá 1 năm).

– Ít nhất 4 năm học và làm việc (không nhất thiết phải làm việc trong lĩnh vực đầu tư).

Điều kiện đăng ký thi chứng chỉ CFA:

– Có Passport còn thời hạn đến ngày thi.

– Đăng ký online trên trang www.cfainstitute.org. Viện CFA không yêu cầu học viên nộp bằng cấp mà chỉ cần kê khai thông tin khi đăng ký online. Viện CFA có thể kiểm tra các bằng cấp mà học viên đã kê khai khi cần.

Điều kiện để trở thành CFA Charterholder:

– Thi đậu lần lượt các kỳ thi Level 1, 2 & 3.

– Có ít nhất 4 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực đầu tư.

– Đăng ký trở thành hội viên của cộng đồng CFA và tuân thủ quy định về đạo đức và tiêu chuẩn nghề nghiệp.

5. Chương trình học của CFA

Chương trình đào tạo của CFA gồm 10 môn học là:

1. Ethical and Professional Standards (Tiêu chuẩn đạo đức và nghề nghiệp): Tìm hiểu về việc phát huy phẩm chất, năng lực của nhà đầu tư trong thực tiễn hàng ngày.

2. Quantitative methods (Phương pháp tính định lượng): Cung cấp các công cụ tính toán cơ bản về lãi suất (discounted rate), tỷ suất sinh lời (return), giá trị các dòng tiền (time value of money), các công cụ về thống kê (statistics), xác suất (probabilities) và các kiểm định (hypothesis testing).

3. Economics (Kinh tế học): Trang bị các kiến thức tổng quan về nền kinh tế vi mô và vĩ mô. Từ đó, người học có những góc phân tích về rủi ro hệ thống (systematic risk) trên thị trường tài chính.

4. Financial Reporting and Analysis/Financial Statement Analysis (Báo cáo và phân tích tài chính): Người học sẽ tìm hiểu các khái niệm, kỹ năng cơ bản về phân tích báo cáo tài chính, một trong những bước quan trọng đánh giá khả năng tài chính của một doanh nghiệp.

5. Corporate Finance/Corporate Issuers (Tài chính doanh nghiệp): Cung cấp các kiến thức nền về hoạt động doanh nghiệp, các dự án ảnh hưởng đến “sức khỏe” của doanh nghiệp như thế nào? Các khái niệm về quản trị doanh nghiệp (corporate governance)? Tổng hợp các kiến thức ấy, người học sẽ đưa ra các nhận định cơ bản về rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

6. Equity Investment (Đầu tư vốn cổ phần): Áp dụng các kiến thức về phân tích báo cáo tài chính, người học sẽ được cung cấp các công cụ định giá chứng khoán vốn: chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow), định giá theo phương pháp P/E, định giá theo tài sản ròng (net asset value).

7. Fixed Income (Thu nhập cố định): Nghiên cứu các loại bảo mật thu nhập cố định, điểm chuẩn danh mục đầu tư và các chủ đề phức tạp khác.

8. Derivatives (Công cụ phái sinh): Tìm hiểu về thị trường kỳ hạn, thị trường tương lai, thị trường quyền chọn…

9. Alternative Investments (Đầu tư thay thế): Bất động sản, vốn cổ phần tư nhân, hàng hóa.

10. Portfolio Management and Wealth Planning (Quản lý và lập kế hoạch danh mục đầu tư): Áp dụng các kiến thức về Quantitative Methods, người học được giới thiệu và ứng dụng công thức tính trong môn Portfolio management. Người học được cung cấp cách quản lý danh mục tài sản, mối quan hệ các tài sản và những rủi ro tổng quát trên thị trường: rủi ro hệ thống (systematic risk), và rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

Tạm kết

Trên đây là các thông tin liên giải đáp chứng chỉ CFA là gì và những điều cần biết. Bên cạnh đó, để giúp kế toán tổng hợp, kế toán trưởng theo dõi, quản lý tình hình sử dụng hóa đơn một cách nhanh chóng, chính xác thông qua các báo cáo, biểu đồ trực quan, MISA tiên phong ra mắt Phần mềm hóa đơn điện tử MeInvoice.

MeInvoice đáp ứng đầy đủ các tiêu chí, yêu cầu theo Thông tư số 78/2021/TT-BTC và có thể kết nối trực tiếp với Tổng Cục Thuế. Qua đó, giúp quá trình thông báo phát hành hóa đơn của khách hàng diễn ra nhanh chóng, tiện lợi hơn và tăng độ tin cậy, tính pháp lý cho hóa đơn của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp, kế toán viên quan tâm phần mềm MISA meInvoice & có nhu cầu dùng thử MIỄN PHÍ phần mềm với đầy đủ tính năng trong 7 ngày, vui lòng ĐĂNG KÝ tại đây: